học lực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức học, năng lực học tập: "Học lực" chỉ khả năng tiếp thu, lĩnh hội kiến thức và kết quả học tập của một học sinh, sinh viên. Nó thường được đánh giá qua điểm số, xếp loại trong một giai đoạn học tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Học lực của em ấy rất tốt, luôn đứng đầu lớp. (Năng lực học tập của em ấy rất tốt, luôn đứng đầu lớp.)
- Nhà trường căn cứ vào học lực để xét học bổng. (Nhà trường căn cứ vào sức học để xét học bổng.)
- Bảng điểm này phản ánh học lực trung bình của học sinh. (Bảng điểm này phản ánh năng lực học tập trung bình của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Học lực được xếp loại": Sức học được phân thành các mức độ như giỏi, khá, trung bình, yếu.
- Cuối năm, học lực của học sinh sẽ được xếp loại công khai.
- "Theo dõi học lực": Quá trình giám sát, đánh giá sự tiến bộ trong năng lực học tập.
- Giáo viên chủ nhiệm thường xuyên theo dõi học lực của từng em.
Biến thể và từ gần giống
- Học vấn (dt): Trình độ hiểu biết do học tập mà có, thường mang nghĩa rộng và tổng quát hơn "học lực".
- Ông ấy có học vấn rất cao.
- Học tập (đt/dt): Chỉ hành động học hoặc quá trình học. Khác với "học lực" là kết quả, năng lực của quá trình đó.
- Quá trình học tập của cô ấy rất chăm chỉ.
Từ đồng nghĩa
- Năng lực học tập: Khả năng học tập.
- Sức học: Khả năng học (cách nói thông tục, gần gũi hơn).
Các cụm từ liên quan
- Xếp loại học lực: Phân loại, đánh giá mức độ năng lực học tập.
- Việc xếp loại học lực cần phải công bằng và minh bạch.
- Học lực hạn chế: Năng lực học tập còn thấp, chưa tốt.
- Nhà trường có biện pháp hỗ trợ những học sinh có học lực hạn chế.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "học lực" một cách cố định. Tuy nhiên, khái niệm về sức học thường được nhắc đến trong các câu khuyên răn về sự chăm chỉ.) - Có công mài sắt, có ngày nên kim: Nhấn mạnh sự kiên trì sẽ đạt được kết quả tốt, liên quan đến việc rèn luyện để nâng cao học lực.
- dt. Sức học: Học lực vào loại khá.